Cách dùng "不会也得会" (bú huì yě dé huì) trong hội thoại tiếng Trung
不会也得会
bú huì yě dé huì
Không biết cũng phải biết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
27:42
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 臣妾不会 | chén qiè bú huì | thần thiếp không biết. |
| 2▶ | 不会也得会 | bú huì yě dé huì | Không biết cũng phải biết. |
| 3 | 那个 | nà ge | À, |
