Cách dùng "打地铺凑合" (dǎ dì pù còu hé) trong hội thoại tiếng Trung
打地铺凑合
Trải đệm ngủ tạm?
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
14:07
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 凑合一晚吧 | còu hé yī wǎn ba | ngủ tạm một đêm đi. |
| 2▶ | 打地铺凑合 | dǎ dì pù còu hé | Trải đệm ngủ tạm? |
| 3 | 可是 | kě shì | Nhưng mà... |
