Cách dùng "但是他行为太不检点 甚至是恶劣" (dàn shì tā xíng wéi tài bù jiǎn diǎn shèn zhì shì è liè) trong hội thoại tiếng Trung
但是他行为太不检点 甚至是恶劣
hành vi của cậu ta quá thiếu chuẩn mực, thậm chí là tồi tệ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:28
dàn但
shì是
nǐ你
bié别
wàng忘
le了
“nhưng em đừng quên”
LINE 0217:30
PLAYING SCENEdàn shì tā xíng wéi tài bù jiǎn diǎn shèn zhì shì è liè
但是他行为太不检点 甚至是恶劣
“hành vi của cậu ta quá thiếu chuẩn mực, thậm chí là tồi tệ.”
LINE 0317:35
cáng藏
dú毒
“Tàng trữ ma túy,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
néng gěi wǒ men qī liǎng bēi chá yǐ jīng hěn bú cuò lePha hai cốc trà cho chúng ta đã là tốt lắm rồi đó.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè bù guǎn zěn me shuō zán men yě shì tóng shì yī cháng baDù thế nào đi nữa thì chúng ta cũng là đồng nghiệp mà.

HSK 1
0:03s