Cách dùng "但是他行为太不检点 甚至是恶劣" (dàn shì tā xíng wéi tài bù jiǎn diǎn shèn zhì shì è liè) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìxíngwéitàijiǎndiǎn shènzhìshìèliè

hành vi của cậu ta quá thiếu chuẩn mực, thậm chí là tồi tệ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:28
dàn
shì
bié
wàng
le

nhưng em đừng quên

LINE 0217:30
PLAYING SCENE
dàn shì tā xíng wéi tài bù jiǎn diǎn shèn zhì shì è liè

但是他行为太不检点 甚至是恶劣

hành vi của cậu ta quá thiếu chuẩn mực, thậm chí là tồi tệ.

LINE 0317:35
cáng

Tàng trữ ma túy,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp17:30
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 85 clips (Page 5 of 5)
轻点 疼 姐姐
HSK 4
0:03s
qīng diǎn téng jiě jiěNhẹ thôi, đau đó chị à.
能给我们沏两杯茶 已经很不错了
HSK 7
0:03s
néng gěi wǒ men qī liǎng bēi chá yǐ jīng hěn bú cuò lePha hai cốc trà cho chúng ta đã là tốt lắm rồi đó.
周瑾 别去了
HSK 1
0:03s
zhōu jǐn bié qù leChâu Cẩn, đừng đi.
这不管怎么说 咱们也是同事一场吧
HSK 4
0:03s
zhè bù guǎn zěn me shuō zán men yě shì tóng shì yī cháng baDù thế nào đi nữa thì chúng ta cũng là đồng nghiệp mà.
这个案子来来回回反反复复的
HSK 1
0:03s
zhè ge àn zi lái lái huí huí fǎn fǎn fù fù deCác vụ án đến liên tiếp, dồn dập