Cách dùng "冷静 我是姚卫海" (lěng jìng wǒ shì yáo wèi hǎi) trong hội thoại tiếng Trung

lěngjìng shìyáowèihǎi

Bình tĩnh. Tôi là Diêu Vệ Hải.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:35
kàn qīng chǔ wǒ shì yáo wèi hǎi wǒ zhǐ shì xiǎng bǎ dōng xī huán gěi nǐ bié jī dòng

看清楚我是姚卫海 我只是想把东西还给你 别激动

Nhìn cho rõ, tôi là Diêu Vệ Hải. Tôi chỉ muốn trả lại đồ cho anh. Đừng kích động.

LINE 0225:39
PLAYING SCENE
lěng jìng wǒ shì yáo wèi hǎi

冷静 我是姚卫海

Bình tĩnh. Tôi là Diêu Vệ Hải.

LINE 0325:41
nǐ bú yào kuài lěng jìng wǒ yào shā le nǐ

你不要 快 冷静 我要杀了你

Anh đừng... Nhanh! Bình tĩnh! Tao sẽ giết mày.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp25:39
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 85 clips (Page 5 of 5)
轻点 疼 姐姐
HSK 4
0:03s
qīng diǎn téng jiě jiěNhẹ thôi, đau đó chị à.
能给我们沏两杯茶 已经很不错了
HSK 7
0:03s
néng gěi wǒ men qī liǎng bēi chá yǐ jīng hěn bú cuò lePha hai cốc trà cho chúng ta đã là tốt lắm rồi đó.
周瑾 别去了
HSK 1
0:03s
zhōu jǐn bié qù leChâu Cẩn, đừng đi.
这不管怎么说 咱们也是同事一场吧
HSK 4
0:03s
zhè bù guǎn zěn me shuō zán men yě shì tóng shì yī cháng baDù thế nào đi nữa thì chúng ta cũng là đồng nghiệp mà.
这个案子来来回回反反复复的
HSK 1
0:03s
zhè ge àn zi lái lái huí huí fǎn fǎn fù fù deCác vụ án đến liên tiếp, dồn dập