Cách dùng "他都查到你的电话号码了 他们到底想干吗" (tā dōu chá dào nǐ de diàn huà hào mǎ le tā men dào dǐ xiǎng gàn má) trong hội thoại tiếng Trung
他都查到你的电话号码了 他们到底想干吗
Anh ta tra ra được cả số của anh rồi. Rốt cuộc họ muốn làm gì đây?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:01
tā他
xiàn现
zài在
dōu都
zhǎo找
dào到
nǐ你
le了
“Hiện tại anh ta tìm đến cả anh rồi.”
LINE 0232:03
PLAYING SCENEtā dōu chá dào nǐ de diàn huà hào mǎ le tā men dào dǐ xiǎng gàn má
他都查到你的电话号码了 他们到底想干吗
“Anh ta tra ra được cả số của anh rồi. Rốt cuộc họ muốn làm gì đây?”
LINE 0332:06
kuài bǎ shǒu jī gěi wǒ wǒ bǎ wǒ qù wǒ qù zhǎo bái yáng
快把手机给我 我把 我去 我去找白杨
“Mau đưa điện thoại cho em. Em mang... em đi... em đi tìm Bạch Dương.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
néng gěi wǒ men qī liǎng bēi chá yǐ jīng hěn bú cuò lePha hai cốc trà cho chúng ta đã là tốt lắm rồi đó.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè bù guǎn zěn me shuō zán men yě shì tóng shì yī cháng baDù thế nào đi nữa thì chúng ta cũng là đồng nghiệp mà.

HSK 1
0:03s