Cách dùng "我绝不会让他们伤害你" (wǒ jué bú huì ràng tā men shāng hài nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

juéhuìràngmenshānghài

em cũng tuyệt đối không để họ làm tổn thương anh đâu.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:40
guǎn
men
shì
shuí

Cho dù bọn họ là ai

LINE 0232:43
PLAYING SCENE
jué
huì
ràng
men
shāng
hài

em cũng tuyệt đối không để họ làm tổn thương anh đâu.

LINE 0332:48
suǒ

Vậy nên

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp32:43
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 85 clips (Page 5 of 5)
轻点 疼 姐姐
HSK 4
0:03s
qīng diǎn téng jiě jiěNhẹ thôi, đau đó chị à.
能给我们沏两杯茶 已经很不错了
HSK 7
0:03s
néng gěi wǒ men qī liǎng bēi chá yǐ jīng hěn bú cuò lePha hai cốc trà cho chúng ta đã là tốt lắm rồi đó.
周瑾 别去了
HSK 1
0:03s
zhōu jǐn bié qù leChâu Cẩn, đừng đi.
这不管怎么说 咱们也是同事一场吧
HSK 4
0:03s
zhè bù guǎn zěn me shuō zán men yě shì tóng shì yī cháng baDù thế nào đi nữa thì chúng ta cũng là đồng nghiệp mà.
这个案子来来回回反反复复的
HSK 1
0:03s
zhè ge àn zi lái lái huí huí fǎn fǎn fù fù deCác vụ án đến liên tiếp, dồn dập