Cách dùng "臣该出发了" (chén gāi chū fā le) trong hội thoại tiếng Trung
臣该出发了
Thần phải xuất phát rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
19:19
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 殿下 | diàn xià | Điện hạ. |
| 2▶ | 臣该出发了 | chén gāi chū fā le | Thần phải xuất phát rồi. |
| 3 | 这本棋谱 | zhè běn qí pǔ | Người giữ kĩ |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s
nǐ men jiā shì zi yǐ hòu jiù méi yǒu shì zi lesau này thế tử nhà các ngươi sẽ không có thế tử đâu.

HSK 7
0:03s
wǒ jīn tiān fēi bǎ nǐ zá chéng yī tān ròu níHôm nay ta nhất định phải đập ngươi thành một đống thịt nát.





