Cách dùng "除了有点口吃以外" (chú le yǒu diǎn kǒu chī yǐ wài) trong hội thoại tiếng Trung
除了有点口吃以外
ngoài hơi cà lăm ra,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
8:07
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 武安侯这个人 | wǔ ān hóu zhè ge rén | Tên Vũ An hầu này |
| 2▶ | 除了有点口吃以外 | chú le yǒu diǎn kǒu chī yǐ wài | ngoài hơi cà lăm ra, |
| 3 | 我瞧着脾性也算好 | wǒ qiáo zhe pí xìng yě suàn hǎo | ta thấy cũng tốt tính mà, |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s
nǐ men jiā shì zi yǐ hòu jiù méi yǒu shì zi lesau này thế tử nhà các ngươi sẽ không có thế tử đâu.

HSK 7
0:03s
wǒ jīn tiān fēi bǎ nǐ zá chéng yī tān ròu níHôm nay ta nhất định phải đập ngươi thành một đống thịt nát.





