Cách dùng "除了有点口吃以外" (chú le yǒu diǎn kǒu chī yǐ wài) trong hội thoại tiếng Trung
除了有点口吃以外
ngoài hơi cà lăm ra,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
8:07
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 武安侯这个人 | wǔ ān hóu zhè ge rén | Tên Vũ An hầu này |
| 2▶ | 除了有点口吃以外 | chú le yǒu diǎn kǒu chī yǐ wài | ngoài hơi cà lăm ra, |
| 3 | 我瞧着脾性也算好 | wǒ qiáo zhe pí xìng yě suàn hǎo | ta thấy cũng tốt tính mà, |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 5 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù suàn yǒu rén zhǎo yán zhèng wèn zuì yě wú fángthì dù ai tìm Ngôn Chính hỏi tội cũng sẽ không sao nữa.

HSK 3
0:03s
fán niáng zǐ zhè zhāo qì rén hái tǐng hǎo shǐ achiêu chọc tức người của Phàn nương tử có ích thật đó.

HSK 4
0:03s
hé bù xià lái táng táng zhèng zhèng dì dǎ yī chángsao không chịu xuống đánh một trận đường đường chính chính vậy?

HSK 4
0:03s
kě shì wǒ bù zhī dào zěn me shù dào yī qiānNhưng ta không biết đếm tới một nghìn thế nào.














