Cách dùng "除了有点口吃以外" (chú le yǒu diǎn kǒu chī yǐ wài) trong hội thoại tiếng Trung
除了有点口吃以外
ngoài hơi cà lăm ra,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
8:07
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 武安侯这个人 | wǔ ān hóu zhè ge rén | Tên Vũ An hầu này |
| 2▶ | 除了有点口吃以外 | chú le yǒu diǎn kǒu chī yǐ wài | ngoài hơi cà lăm ra, |
| 3 | 我瞧着脾性也算好 | wǒ qiáo zhe pí xìng yě suàn hǎo | ta thấy cũng tốt tính mà, |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 4 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zài zhàn chǎng shàng dāo dōu ná bù qǐ lái♪ Tìm người giữa đám đông nườm nượp ♪ nếu ra chiến trường mà không cầm được đao

















