Cách dùng "那 我愿意给阿姐买猪" (nà wǒ yuàn yì gěi ā jiě mǎi zhū) trong hội thoại tiếng Trung
那 我愿意给阿姐买猪
Thế... ta đồng ý cho tỷ tỷ mua heo.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
17:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一个子也不给你留 | yí gè zi yě bù gěi nǐ liú | không để cho ngươi đồng nào đâu. |
| 2▶ | 那 我愿意给阿姐买猪 | nà wǒ yuàn yì gěi ā jiě mǎi zhū | Thế... ta đồng ý cho tỷ tỷ mua heo. |
| 3 | 快去睡觉吧 | kuài qù shuì jiào ba | Mau đi ngủ đi, |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 1
0:03s
yí gè hǎo niáng men bǐ dé shàng shí gè lǎo yé menMột cô nương giỏi bằng cả mười nam nhân,


















