Cách dùng "这种好事傻子才不愿意" (zhè zhǒng hǎo shì shǎ zi cái bù yuàn yì) trong hội thoại tiếng Trung
这种好事傻子才不愿意
chuyện tốt thế này, ngốc mới không muốn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
13:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 当然愿意了 | dāng rán yuàn yì le | Tất nhiên là đồng ý, |
| 2▶ | 这种好事傻子才不愿意 | zhè zhǒng hǎo shì shǎ zi cái bù yuàn yì | chuyện tốt thế này, ngốc mới không muốn. |
| 3 | 省着点吃 | shěng zhe diǎn chī | Ăn tiết kiệm chút, |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 1
0:03s
yí gè hǎo niáng men bǐ dé shàng shí gè lǎo yé menMột cô nương giỏi bằng cả mười nam nhân,


















