Cách dùng "恐怕他不会善罢甘休" (kǒng pà tā bú huì shàn bà gān xiū) trong hội thoại tiếng Trung
恐怕他不会善罢甘休
e là ngài ấy không dễ dàng bỏ qua đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
15:29
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 今日这事 | jīn rì zhè shì | Chuyện hôm nay |
| 2▶ | 恐怕他不会善罢甘休 | kǒng pà tā bú huì shàn bà gān xiū | e là ngài ấy không dễ dàng bỏ qua đâu. |
| 3 | 大哥的意思是 | dà gē de yì si shì | Ý đại ca là |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 1
0:03s
yí gè hǎo niáng men bǐ dé shàng shí gè lǎo yé menMột cô nương giỏi bằng cả mười nam nhân,


















