Cách dùng "那个老先生嘴硬心软" (nà ge lǎo xiān shēng zuǐ yìng xīn ruǎn) trong hội thoại tiếng Trung
那个老先生嘴硬心软
Lão tiên sinh đó mạnh miệng nhưng mềm lòng,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
11:43
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我修水坝时遇到一位老先生 | wǒ xiū shuǐ bà shí yù dào yī wèi lǎo xiān shēng | lúc ta sửa đập có gặp một lão tiên sinh. |
| 2▶ | 那个老先生嘴硬心软 | nà ge lǎo xiān shēng zuǐ yìng xīn ruǎn | Lão tiên sinh đó mạnh miệng nhưng mềm lòng, |
| 3 | 为了救我 | wèi le jiù wǒ | để cứu ta |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 1
0:03s
yí gè hǎo niáng men bǐ dé shàng shí gè lǎo yé menMột cô nương giỏi bằng cả mười nam nhân,


















