Cách dùng "你我性命照样不保啊 大哥" (nǐ wǒ xìng mìng zhào yàng bù bǎo a dà gē) trong hội thoại tiếng Trung
你我性命照样不保啊 大哥
thì cũng không giữ được mạng đâu, đại ca.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
15:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这事咱们办砸了 | zhè shì zán men bàn zá le | chúng ta làm hỏng việc này |
| 2▶ | 你我性命照样不保啊 大哥 | nǐ wǒ xìng mìng zhào yàng bù bǎo a dà gē | thì cũng không giữ được mạng đâu, đại ca. |
| 3 | 万一世子有个好歹 | wàn yī shì zi yǒu gè hǎo dǎi | Lỡ như thế tử có mệnh hệ gì, |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 1
0:03s
yí gè hǎo niáng men bǐ dé shàng shí gè lǎo yé menMột cô nương giỏi bằng cả mười nam nhân,


















