Cách dùng "你听我解释" (nǐ tīng wǒ jiě shì) trong hội thoại tiếng Trung

tīngjiěshì

Em nghe anh giải thích đi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
20:58
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不是好好的吗 我好好跟你说bú shì hǎo hǎo de ma wǒ hǎo hǎo gēn nǐ shuōĐang yên đang lành mà? Anh nói đàng hoàng với em.
2你听我解释nǐ tīng wǒ jiě shìEm nghe anh giải thích đi.
3钱总 今天手上的工作还紧张吗 张总qián zǒng jīn tiān shǒu shàng de gōng zuò hái jǐn zhāng ma zhāng zǒngSếp Tiền, hôm nay công việc còn bận lắm không? Sếp Trương.

More Clips From Episode

Total 103 clips (Page 6 of 6)
感觉好像我占他便宜似的
HSK 5
0:03s
gǎn jué hǎo xiàng wǒ zhàn tā pián yi shì denghe cứ như thể cháu đang lợi dụng anh ấy vậy?

就算您把您儿子强塞给我
HSK 6
0:03s
jiù suàn nín bǎ nín ér zi qiáng sāi gěi wǒcho dù bác có dí con trai bác cho cháu,

我还不见得乐意收呢
HSK 7
0:03s
wǒ hái bú jiàn de lè yì shōu nechưa chắc cháu đã bằng lòng nhận đâu.