Cách dùng "这多不好意思 这个多少钱啊" (zhè duō bù hǎo yì sī zhè ge duō shǎo qián a) trong hội thoại tiếng Trung
这多不好意思 这个多少钱啊
Thế này ngại quá. Giá bao nhiêu vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
17:32
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 送你喝了 | sòng nǐ hē le | Tặng cô uống đấy. |
| 2▶ | 这多不好意思 这个多少钱啊 | zhè duō bù hǎo yì sī zhè ge duō shǎo qián a | Thế này ngại quá. Giá bao nhiêu vậy? |
| 3 | 在我这儿 李公子的朋友不用买单 | zài wǒ zhè ér lǐ gōng zi de péng yǒu bù yòng mǎi dān | Ở chỗ tôi, bạn của cậu Lý không cần thanh toán. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ gěi nǐ dìng jī piào le xiàn zài gǎn jǐn huàn shàng yī fúEm đặt vé máy bay hộ rồi. Giờ mau thay đồ đi,

HSK 3
0:03s
wǒ zuó tiān wǎn shàng jiā le bàn xiǔ de bān jiù wèi le jīn tiān guò lái jiàn nǐ yí miànTối qua anh tăng ca nửa đêm chỉ để hôm nay tới gặp em một lát.

HSK 3
0:03s
wǒ zhè gāng xǐ wán zǎo hái zhǔn bèi tǎng xià neAnh đây vừa tắm xong, còn đang định nằm xuống.

HSK 3
0:03s
jiù wèi le jiàn yí miàn nǐ gōng zuò dōu bú yào leChỉ để gặp một lát mà không cần công việc luôn?

HSK 2
0:03s
zuó tiān wǎn shàng wǒ jiù gēn nǐ dǎ diàn huà shuō le wǒ xiǎng nǐ leTối hôm qua anh gọi điện thoại cho em nói anh nhớ em.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè me yí gè yǒu zhāo qì yǒu pò lì de gōng sīMột công ty nhiệt huyết và bản lĩnh như thế này,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
yì diǎn dōu bù rè qíng gāi yǒu de qīn qīn bào bào jǔ gāo gāochẳng nhiệt tình chút nào. Những cái nên có như hôn hít, ôm ấp, bế bổng

HSK 5
0:03s
yǐ wǒ zhè ge zhuān yè néng lì nǐ jué de neVới năng lực chuyên môn của em, anh nghĩ sao?

HSK 5
0:03s
nǐ zuò shù jù de néng lì què shí wú rén néng jíkhả năng làm dữ liệu của em không ai sánh bằng.

HSK 5
0:03s
wǒ è le nǐ yào shì bù máng de huà nǐ qù gěi wǒ zhǔ gè miàn baEm đói rồi, nếu anh không bận thì đi nấu cho em bát mì đi.





