Cách dùng "但我也是第一次" (dàn wǒ yě shì dì yī cì) trong hội thoại tiếng Trung
但我也是第一次
Nhưng em cũng là lần đầu mà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:32
zhè这
bú不
shì是
nǐ你
de的
wèn问
tí题
“Đây không phải lỗi của anh.”
LINE 0228:37
PLAYING SCENEdàn但
wǒ我
yě也
shì是
dì第
yī一
cì次
“Nhưng em cũng là lần đầu mà.”
LINE 0328:45
xiàn现
zài在
tán谈
yǐ已
jīng经
lái来
bù不
jí及
le了
“Hiện giờ nói gì cũng không kịp nữa rồi.”
Show Information