Cách dùng "可是你居然跟我说" (kě shì nǐ jū rán gēn wǒ shuō) trong hội thoại tiếng Trung

shìrángēnshuō

Nhưng anh lại nói với em rằng

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:06
jiù
gēn
tiáo
zǒu
dào
hēi

thì em sẽ đi cùng anh tới cuối đường.

LINE 0228:14
PLAYING SCENE
shì
rán
gēn
shuō

Nhưng anh lại nói với em rằng

LINE 0328:18
hái
méi
yǒu
zhǔn
bèi
hǎo

anh vẫn chưa chuẩn bị sẵn sàng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp28:14
TMDB ID291470