Cách dùng "可是你居然跟我说" (kě shì nǐ jū rán gēn wǒ shuō) trong hội thoại tiếng Trung
可是你居然跟我说
Nhưng anh lại nói với em rằng
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:06
wǒ我
jiù就
gēn跟
nǐ你
yī一
tiáo条
lù路
zǒu走
dào到
hēi黑
“thì em sẽ đi cùng anh tới cuối đường.”
LINE 0228:14
PLAYING SCENEkě可
shì是
nǐ你
jū居
rán然
gēn跟
wǒ我
shuō说
“Nhưng anh lại nói với em rằng”
LINE 0328:18
nǐ你
hái还
méi没
yǒu有
zhǔn准
bèi备
hǎo好
“anh vẫn chưa chuẩn bị sẵn sàng.”
Show Information