Cách dùng "那个 没听懂" (nà ge méi tīng dǒng) trong hội thoại tiếng Trung
那个 没听懂
Tôi nghe không hiểu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:06
wǒ我
jiù就
tīng听
chū出
yí一
gè个
tài太
hǎo好
le了
“Tôi nghe được mỗi từ rất được.”
LINE 0208:08
PLAYING SCENEnà ge méi tīng dǒng
那个 没听懂
“Tôi nghe không hiểu.”
LINE 0308:10
nǐ你
jiù就
shì是
jiǎn简
dān单
shuō说
zhōng中
wén文
“Ông nói tiếng Trung đơn giản thôi.”
Show Information