Cách dùng "那个 没听懂" (nà ge méi tīng dǒng) trong hội thoại tiếng Trung

ge méitīngdǒng

Tôi nghe không hiểu.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:06
jiù
tīng
chū
tài
hǎo
le

Tôi nghe được mỗi từ rất được.

LINE 0208:08
PLAYING SCENE
nà ge méi tīng dǒng

那个 没听懂

Tôi nghe không hiểu.

LINE 0308:10
jiù
shì
jiǎn
dān
shuō
zhōng
wén

Ông nói tiếng Trung đơn giản thôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp08:08
TMDB ID291470