Cách dùng "那是定金 不退" (nà shì dìng jīn bù tuì) trong hội thoại tiếng Trung
那是定金 不退
thì tôi không trả tiền cọc.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:24
nǐ你
bù不
jiē接
shòu受
“Cậu không chấp nhận”
LINE 0213:25
PLAYING SCENEnà shì dìng jīn bù tuì
那是定金 不退
“thì tôi không trả tiền cọc.”
LINE 0313:28
shén什
me么
yì意
si思
“Nghĩa là sao?”
Show Information