Cách dùng "你还没有准备好" (nǐ hái méi yǒu zhǔn bèi hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你还没有准备好
anh vẫn chưa chuẩn bị sẵn sàng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:14
kě可
shì是
nǐ你
jū居
rán然
gēn跟
wǒ我
shuō说
“Nhưng anh lại nói với em rằng”
LINE 0228:18
PLAYING SCENEnǐ你
hái还
méi没
yǒu有
zhǔn准
bèi备
hǎo好
“anh vẫn chưa chuẩn bị sẵn sàng.”
LINE 0328:20
wǒ我
bú不
shì是
bù不
xiǎng想
“Không phải anh không muốn,”
Show Information