Cách dùng "让开 让他走" (ràng kāi ràng tā zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
让开 让他走
Tránh ra, để cậu ta đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:54
míng明
tiān天
shàng上
wǔ午
wǒ我
lái来
qǔ取
huò货
“Sáng mai tôi sẽ đến lấy hàng.”
LINE 0218:03
PLAYING SCENEràng kāi ràng tā zǒu
让开 让他走
“Tránh ra, để cậu ta đi.”
LINE 0318:10
xiè谢
xiè谢
“Cảm ơn.”
Show Information