Cách dùng "他跟着一伙儿年轻人做生意" (tā gēn zhe yī huǒ er nián qīng rén zuò shēng yì) trong hội thoại tiếng Trung

gēnzhehuǒerniánqīngrénzuòshēng

cậu ta làm ăn với một đám thanh niên.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:04
zuì
jìn

Gần đây

LINE 0210:05
PLAYING SCENE
gēn
zhe
huǒ
er
nián
qīng
rén
zuò
shēng

cậu ta làm ăn với một đám thanh niên.

LINE 0310:07
méi
yǒu

Cậu ta không có

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp10:05
TMDB ID291470