Cách dùng "他跟着一伙儿年轻人做生意" (tā gēn zhe yī huǒ er nián qīng rén zuò shēng yì) trong hội thoại tiếng Trung
他跟着一伙儿年轻人做生意
cậu ta làm ăn với một đám thanh niên.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:04
zuì最
jìn近
“Gần đây”
LINE 0210:05
PLAYING SCENEtā他
gēn跟
zhe着
yī一
huǒ伙
er儿
nián年
qīng轻
rén人
zuò做
shēng生
yì意
“cậu ta làm ăn với một đám thanh niên.”
LINE 0310:07
tā他
méi没
yǒu有
yí一
gè个
“Cậu ta không có”
Show Information