Cách dùng "我刚吃完 我不吃了" (wǒ gāng chī wán wǒ bù chī le) trong hội thoại tiếng Trung

gāngchīwán chīle

- Tôi vừa ăn xong, không ăn nữa đâu. - Ngồi, ngồi, ngồi, ngồi cùng ăn đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:15
lái lái lái zuò zhè ér hē kǒu jiǔ

来来来 坐这儿喝口酒

Nào, nào, nào, ngồi đây uống chén rượu đã.

LINE 0220:16
PLAYING SCENE
wǒ gāng chī wán wǒ bù chī le

我刚吃完 我不吃了

- Tôi vừa ăn xong, không ăn nữa đâu. - Ngồi, ngồi, ngồi, ngồi cùng ăn đi.

LINE 0320:18
gāng
chī
wán

Vừa ăn xong.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp20:16
TMDB ID291470