Cách dùng "我以后一定给你买一个" (wǒ yǐ hòu yí dìng gěi nǐ mǎi yí gè) trong hội thoại tiếng Trung

hòudìnggěimǎi

Sau này anh nhất định sẽ mua cho em

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:19
néng
méi
yǒu

không thể thiếu em.

LINE 0236:25
PLAYING SCENE
hòu
dìng
gěi
mǎi

Sau này anh nhất định sẽ mua cho em

LINE 0336:27
huān
de
jiè
zhǐ

chiếc nhẫn mà em thích.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp36:25
TMDB ID291470