Cách dùng "我自己身边的哥们" (wǒ zì jǐ shēn biān dī gē men) trong hội thoại tiếng Trung

shēnbiānmen

những người anh em bên cạnh tôi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:26
hái
yǒu
jiàn
shì
jiù
shì

Chuyện còn lại chính là

LINE 0219:28
PLAYING SCENE
shēn
biān
men

những người anh em bên cạnh tôi

LINE 0319:30
guò
dōu
hǎo

đều sống tốt hơn tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp19:28
TMDB ID291470