Cách dùng "我自己身边的哥们" (wǒ zì jǐ shēn biān dī gē men) trong hội thoại tiếng Trung
我自己身边的哥们
những người anh em bên cạnh tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:26
hái还
yǒu有
yī一
jiàn件
shì事
jiù就
shì是
“Chuyện còn lại chính là”
LINE 0219:28
PLAYING SCENEwǒ我
zì自
jǐ己
shēn身
biān边
dī的
gē哥
men们
“những người anh em bên cạnh tôi”
LINE 0319:30
guò过
dé得
dōu都
bǐ比
wǒ我
hǎo好
“đều sống tốt hơn tôi.”
Show Information