Cách dùng "这钱不是我出的" (zhè qián bú shì wǒ chū de) trong hội thoại tiếng Trung
这钱不是我出的
Tiền này không phải của tôi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:58
gē哥
jīn今
tiān天
gěi给
nǐ你
jiāo交
gè个
shí实
dǐ底
a啊
“hôm nay anh muốn nói thật với cậu.”
LINE 0221:00
PLAYING SCENEzhè这
qián钱
bú不
shì是
wǒ我
chū出
de的
“Tiền này không phải của tôi,”
LINE 0321:02
shì是
wǒ我
yī一
hǎo好
péng朋
yǒu友
“mà là của một người bạn tốt,”
Show Information