Cách dùng "这是我不能接受的" (zhè shì wǒ bù néng jiē shòu de) trong hội thoại tiếng Trung
这是我不能接受的
Anh không thể chấp nhận điều đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:48
huì会
shì是
shén什
me么
yàng样
“sẽ ra sao.”
LINE 0234:51
PLAYING SCENEzhè这
shì是
wǒ我
bù不
néng能
jiē接
shòu受
de的
“Anh không thể chấp nhận điều đó.”
LINE 0334:54
rú如
guǒ果
nǐ你
xiàn现
zài在
lí离
kāi开
“Nếu giờ em rời đi,”
Show Information