Cách dùng "不是这样的 真的不是这样的" (bú shì zhè yàng de zhēn de bú shì zhè yàng de) trong hội thoại tiếng Trung
不是这样的 真的不是这样的
Không phải như vậy. Thật sự không phải như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:42
lǐ zhí qì zhuàng dì lái gēn wǒ shuō nǐ nǔ lì shuō zūn yán
理直气壮地来跟我说你努力 说尊严
“ngang nhiên đến nói với tôi cô nỗ lực, nói nhân phẩm.”
LINE 0206:47
PLAYING SCENEbú shì zhè yàng de zhēn de bú shì zhè yàng de
不是这样的 真的不是这样的
“Không phải như vậy. Thật sự không phải như vậy.”
LINE 0306:56
qiáo乔
hǎi海
lún伦
“Kiều Hải Luân”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s