Cách dùng "不是这样的 真的不是这样的" (bú shì zhè yàng de zhēn de bú shì zhè yàng de) trong hội thoại tiếng Trung

shìzhèyàngde zhēndeshìzhèyàngde

Không phải như vậy. Thật sự không phải như vậy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:42
lǐ zhí qì zhuàng dì lái gēn wǒ shuō nǐ nǔ lì shuō zūn yán

理直气壮地来跟我说你努力 说尊严

ngang nhiên đến nói với tôi cô nỗ lực, nói nhân phẩm.

LINE 0206:47
PLAYING SCENE
bú shì zhè yàng de zhēn de bú shì zhè yàng de

不是这样的 真的不是这样的

Không phải như vậy. Thật sự không phải như vậy.

LINE 0306:56
qiáo
hǎi
lún

Kiều Hải Luân

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp06:47
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
有人叫出我的名字
HSK 2
0:03s
yǒu rén jiào chū wǒ de míng zìCó người gọi tên tôi
找到了许多人的影子
HSK 6
0:03s
zhǎo dào le xǔ duō rén de yǐng zitìm thấy bóng dáng của nhiều người
那些逗我笑的人 陪我哭过的人
HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc
总是以我为重的人
HSK 5
0:03s
zǒng shì yǐ wǒ wèi zhòng de rénnhững người luôn coi trọng tôi
说想念我爱我的人
HSK 5
0:03s
shuō xiǎng niàn wǒ ài wǒ de rénnhững người nói nhớ tôi yêu tôi