Cách dùng "手机里的照片呢 我也都删除了" (shǒu jī lǐ de zhào piān ne wǒ yě dōu shān chú le) trong hội thoại tiếng Trung
手机里的照片呢 我也都删除了
Còn ảnh trong điện thoại? Tôi cũng đã xóa hết rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:21
gòu够
xiáng详
xì细
de的
“Đủ chi tiết.”
LINE 0221:23
PLAYING SCENEshǒu jī lǐ de zhào piān ne wǒ yě dōu shān chú le
手机里的照片呢 我也都删除了
“Còn ảnh trong điện thoại? Tôi cũng đã xóa hết rồi.”
LINE 0321:26
zhè这
xià下
nǐ你
kě可
yǐ以
fàng放
xīn心
le了
“Giờ anh có thể yên tâm rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s