Cách dùng "手机里的照片呢 我也都删除了" (shǒu jī lǐ de zhào piān ne wǒ yě dōu shān chú le) trong hội thoại tiếng Trung

shǒudezhàopiānne dōushānchúle

Còn ảnh trong điện thoại? Tôi cũng đã xóa hết rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:21
gòu
xiáng
de

Đủ chi tiết.

LINE 0221:23
PLAYING SCENE
shǒu jī lǐ de zhào piān ne wǒ yě dōu shān chú le

手机里的照片呢 我也都删除了

Còn ảnh trong điện thoại? Tôi cũng đã xóa hết rồi.

LINE 0321:26
zhè
xià
fàng
xīn
le

Giờ anh có thể yên tâm rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp21:23
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
有人叫出我的名字
HSK 2
0:03s
yǒu rén jiào chū wǒ de míng zìCó người gọi tên tôi
找到了许多人的影子
HSK 6
0:03s
zhǎo dào le xǔ duō rén de yǐng zitìm thấy bóng dáng của nhiều người
那些逗我笑的人 陪我哭过的人
HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc
总是以我为重的人
HSK 5
0:03s
zǒng shì yǐ wǒ wèi zhòng de rénnhững người luôn coi trọng tôi
说想念我爱我的人
HSK 5
0:03s
shuō xiǎng niàn wǒ ài wǒ de rénnhững người nói nhớ tôi yêu tôi