Cách dùng "所以她其实 早就已经得抑郁症了" (suǒ yǐ tā qí shí zǎo jiù yǐ jīng dé yì yù zhèng le) trong hội thoại tiếng Trung

suǒshí zǎojiùjīngzhèngle

Vậy ra cô ấy thực ra đã bị trầm cảm từ lâu rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:42
wàng
zhōng
de

Quên đi người mình thích

LINE 0234:25
PLAYING SCENE
suǒ yǐ tā qí shí zǎo jiù yǐ jīng dé yì yù zhèng le

所以她其实 早就已经得抑郁症了

Vậy ra cô ấy thực ra đã bị trầm cảm từ lâu rồi

LINE 0334:28
yě bù yí dìng jiù shì yì yù zhèng zhè dōu hái méi què zhěn

也不一定就是抑郁症 这都还没确诊

Cũng chưa chắc là trầm cảm Đây còn chưa được chẩn đoán chính thức

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp34:25
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
有人叫出我的名字
HSK 2
0:03s
yǒu rén jiào chū wǒ de míng zìCó người gọi tên tôi
找到了许多人的影子
HSK 6
0:03s
zhǎo dào le xǔ duō rén de yǐng zitìm thấy bóng dáng của nhiều người
那些逗我笑的人 陪我哭过的人
HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc
总是以我为重的人
HSK 5
0:03s
zǒng shì yǐ wǒ wèi zhòng de rénnhững người luôn coi trọng tôi
说想念我爱我的人
HSK 5
0:03s
shuō xiǎng niàn wǒ ài wǒ de rénnhững người nói nhớ tôi yêu tôi