Cách dùng "所以她其实 早就已经得抑郁症了" (suǒ yǐ tā qí shí zǎo jiù yǐ jīng dé yì yù zhèng le) trong hội thoại tiếng Trung
所以她其实 早就已经得抑郁症了
Vậy ra cô ấy thực ra đã bị trầm cảm từ lâu rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:42
wàng忘
jì记
zhōng中
yì意
de的
tā他
“Quên đi người mình thích”
LINE 0234:25
PLAYING SCENEsuǒ yǐ tā qí shí zǎo jiù yǐ jīng dé yì yù zhèng le
所以她其实 早就已经得抑郁症了
“Vậy ra cô ấy thực ra đã bị trầm cảm từ lâu rồi”
LINE 0334:28
yě bù yí dìng jiù shì yì yù zhèng zhè dōu hái méi què zhěn
也不一定就是抑郁症 这都还没确诊
“Cũng chưa chắc là trầm cảm Đây còn chưa được chẩn đoán chính thức”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s