Cách dùng "他们就是要裁掉我" (tā men jiù shì yào cái diào wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

menjiùshìyàocáidiào

Họ nhất định phải sa thải tôi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:57
de
shì
zuì
chà
de

Thành tích của tôi không phải tệ nhất

LINE 0207:59
PLAYING SCENE
men
jiù
shì
yào
cái
diào

Họ nhất định phải sa thải tôi

LINE 0308:02
yǒu
shén
me
bàn

Tôi có cách nào đâu?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp07:59
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
有人叫出我的名字
HSK 2
0:03s
yǒu rén jiào chū wǒ de míng zìCó người gọi tên tôi
找到了许多人的影子
HSK 6
0:03s
zhǎo dào le xǔ duō rén de yǐng zitìm thấy bóng dáng của nhiều người
那些逗我笑的人 陪我哭过的人
HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc
总是以我为重的人
HSK 5
0:03s
zǒng shì yǐ wǒ wèi zhòng de rénnhững người luôn coi trọng tôi
说想念我爱我的人
HSK 5
0:03s
shuō xiǎng niàn wǒ ài wǒ de rénnhững người nói nhớ tôi yêu tôi