Cách dùng "我的业绩不是最差的" (wǒ de yè jì bú shì zuì chà de) trong hội thoại tiếng Trung

deshìzuìchàde

Thành tích của tôi không phải tệ nhất

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:49
wǒ yě bǐ bù guò nà xiē yǒu zhì shāng yǒu qíng shāng hái néng lā dào kè hù de rén

我也比不过那些有智商 有情商 还能拉到客户的人

Tôi cũng không bằng những người có IQ, có EQ Lại còn kéo được khách hàng

LINE 0207:57
PLAYING SCENE
de
shì
zuì
chà
de

Thành tích của tôi không phải tệ nhất

LINE 0307:59
men
jiù
shì
yào
cái
diào

Họ nhất định phải sa thải tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp07:57
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
有人叫出我的名字
HSK 2
0:03s
yǒu rén jiào chū wǒ de míng zìCó người gọi tên tôi
找到了许多人的影子
HSK 6
0:03s
zhǎo dào le xǔ duō rén de yǐng zitìm thấy bóng dáng của nhiều người
那些逗我笑的人 陪我哭过的人
HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc
总是以我为重的人
HSK 5
0:03s
zǒng shì yǐ wǒ wèi zhòng de rénnhững người luôn coi trọng tôi
说想念我爱我的人
HSK 5
0:03s
shuō xiǎng niàn wǒ ài wǒ de rénnhững người nói nhớ tôi yêu tôi