Cách dùng "我的业绩不是最差的" (wǒ de yè jì bú shì zuì chà de) trong hội thoại tiếng Trung
我的业绩不是最差的
Thành tích của tôi không phải tệ nhất
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:49
wǒ yě bǐ bù guò nà xiē yǒu zhì shāng yǒu qíng shāng hái néng lā dào kè hù de rén
我也比不过那些有智商 有情商 还能拉到客户的人
“Tôi cũng không bằng những người có IQ, có EQ Lại còn kéo được khách hàng”
LINE 0207:57
PLAYING SCENEwǒ我
de的
yè业
jì绩
bú不
shì是
zuì最
chà差
de的
“Thành tích của tôi không phải tệ nhất”
LINE 0307:59
tā他
men们
jiù就
shì是
yào要
cái裁
diào掉
wǒ我
“Họ nhất định phải sa thải tôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s