Cách dùng "我留下来了 我没有被裁" (wǒ liú xià lái le wǒ méi yǒu bèi cái) trong hội thoại tiếng Trung
我留下来了 我没有被裁
Tôi ở lại rồi Tôi không bị sa thải
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:47
wǒ我
liú留
xià下
lái来
le了
“Tôi ở lại rồi”
LINE 0208:49
PLAYING SCENEwǒ liú xià lái le wǒ méi yǒu bèi cái
我留下来了 我没有被裁
“Tôi ở lại rồi Tôi không bị sa thải”
LINE 0308:55
wǒ我
men们
měi每
gè个
rén人
dōu都
yǒu有
nán难
chǔ处
“Mỗi người chúng ta đều có nỗi khó khăn”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s