Cách dùng "我已经是个老人了" (wǒ yǐ jīng shì gè lǎo rén le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经是个老人了
Tôi đã là một người già rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:35
nǐ你
tīng听
wǒ我
shuō说
“Anh nghe tôi nói đã”
LINE 0216:38
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ已
jīng经
shì是
gè个
lǎo老
rén人
le了
“Tôi đã là một người già rồi”
LINE 0316:42
suī虽
rán然
xiàn现
zài在
“Tuy rằng bây giờ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s