Cách dùng "真的 我母胎单身 来" (zhēn de wǒ mǔ tāi dān shēn lái) trong hội thoại tiếng Trung

zhēnde tāidānshēn lái

Thật mà, tôi độc thân từ trong trứng Nào

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:53
shuí xìn nǐ bié zhuāng

谁信 你别装

Ai tin, bạn đừng có giả vờ

LINE 0230:55
PLAYING SCENE
zhēn de wǒ mǔ tāi dān shēn lái

真的 我母胎单身 来

Thật mà, tôi độc thân từ trong trứng Nào

LINE 0331:00
nà zhào nǐ zhè me shuō wǒ hái yào shuō wǒ cóng lái méi yǒu lí guò hūn

那照你这么说 我还要说 我从来没有离过婚

Vậy theo bạn nói thế Tôi còn phải nói Tôi chưa bao giờ ly hôn

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp30:55
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
有人叫出我的名字
HSK 2
0:03s
yǒu rén jiào chū wǒ de míng zìCó người gọi tên tôi
找到了许多人的影子
HSK 6
0:03s
zhǎo dào le xǔ duō rén de yǐng zitìm thấy bóng dáng của nhiều người
那些逗我笑的人 陪我哭过的人
HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc
总是以我为重的人
HSK 5
0:03s
zǒng shì yǐ wǒ wèi zhòng de rénnhững người luôn coi trọng tôi
说想念我爱我的人
HSK 5
0:03s
shuō xiǎng niàn wǒ ài wǒ de rénnhững người nói nhớ tôi yêu tôi