Cách dùng "那她们也没有活着的必要了吧" (nà tā men yě méi yǒu huó zhe de bì yào le ba) trong hội thoại tiếng Trung
那她们也没有活着的必要了吧
Vậy thì bọn họ cũng không cần sống nữa đâu nhỉ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:51
hūn婚
lǐ礼
méi没
yǒu有
le了
“hôn lễ sẽ không còn nữa.”
LINE 0214:57
PLAYING SCENEnà那
tā她
men们
yě也
méi没
yǒu有
huó活
zhe着
de的
bì必
yào要
le了
ba吧
“Vậy thì bọn họ cũng không cần sống nữa đâu nhỉ?”
LINE 0315:01
hǎo好
“Được.”
Show Information