Cách dùng "我好不容易找到你" (wǒ hǎo bù róng yì zhǎo dào nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我好不容易找到你
Khó khăn lắm ta mới tìm được nàng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:33
wǒ我
zěn怎
me么
shě舍
de得
shāng伤
nǐ你
“Sao ta nỡ làm nàng bị thương được.”
LINE 0210:37
PLAYING SCENEwǒ我
hǎo好
bù不
róng容
yì易
zhǎo找
dào到
nǐ你
“Khó khăn lắm ta mới tìm được nàng.”
LINE 0310:40
wǒ我
bú不
huì会
zài再
bǎ把
nǐ你
nòng弄
diū丢
le了
“Ta sẽ không để lạc mất nàng nữa đâu.”
Show Information