Cách dùng "饿不饿 给你熬了点粥 来" (è bù è gěi nǐ áo le diǎn zhōu lái) trong hội thoại tiếng Trung
饿不饿 给你熬了点粥 来
Đói không? Ta nấu ít cháo cho nàng rồi. Nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
13:19
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这些都是你劈的 | zhè xiē dōu shì nǐ pī de | Chỗ này đều do ngài chẻ à? |
| 2▶ | 饿不饿 给你熬了点粥 来 | è bù è gěi nǐ áo le diǎn zhōu lái | Đói không? Ta nấu ít cháo cho nàng rồi. Nào. |
| 3 | 以前行军打仗 做吃的不太讲究 | yǐ qián xíng jūn dǎ zhàng zuò chī de bù tài jiǎng jiū | Trước đây hành quân đánh trận, ăn uống đều không quá cầu kỳ, |
