Cách dùng "看下布匹啊 看一看 瞧一瞧" (kàn xià bù pǐ a kàn yī kàn qiáo yī qiáo) trong hội thoại tiếng Trung
看下布匹啊 看一看 瞧一瞧
Xem vải đi. Xem thử đi. Xem thử nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
16:50
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿璃 我都会在你身边 | ā lí wǒ dū huì zài nǐ shēn biān | (A Ly à,) (ta sẽ luôn ở bên nàng.) |
| 2▶ | 看下布匹啊 看一看 瞧一瞧 | kàn xià bù pǐ a kàn yī kàn qiáo yī qiáo | Xem vải đi. Xem thử đi. Xem thử nào. |
| 3 | 来看一下 布匹嘞 看一看了啊 | lái kàn yī xià bù pǐ lei kàn yī kàn le a | Nào, xem chút đi. Vải đây. Xem thử đi nào. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 2 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo lei mǎ shàng lái láng jūn nà ge shì bú shì shèn dé xuānĐược, có ngay. Công tử, đó có phải người làm

HSK 7
0:03s
pà bú shì yǒu shén me yǐn jí ba nǐ hú shuō shén me nechẳng lẽ có bệnh thầm kín gì? Ngươi nói bậy gì thế?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà sū zuì dié yā huí cāng běi yǐ hòu zěn me yàng leSau khi Tô Túy Điệp bị áp giải về Thương Bắc thì thế nào?

HSK 7
0:03s
shéi dōu āi bù liǎo shān shàng de kǔ rì zi zhǐ bù dìngai cũng không chịu nổi cuộc sống khổ cực trên núi. Biết đâu

HSK 6
0:03s
tā men jiù shùn zhe nǎ tiáo xiǎo lù tōu tōu jiù pǎo le nehọ men theo con đường nhỏ nào đó lén lút chạy trốn rồi thì sao?












