Cách dùng "看下布匹啊 看一看 瞧一瞧" (kàn xià bù pǐ a kàn yī kàn qiáo yī qiáo) trong hội thoại tiếng Trung
看下布匹啊 看一看 瞧一瞧
Xem vải đi. Xem thử đi. Xem thử nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
16:50
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿璃 我都会在你身边 | ā lí wǒ dū huì zài nǐ shēn biān | (A Ly à,) (ta sẽ luôn ở bên nàng.) |
| 2▶ | 看下布匹啊 看一看 瞧一瞧 | kàn xià bù pǐ a kàn yī kàn qiáo yī qiáo | Xem vải đi. Xem thử đi. Xem thử nào. |
| 3 | 来看一下 布匹嘞 看一看了啊 | lái kàn yī xià bù pǐ lei kàn yī kàn le a | Nào, xem chút đi. Vải đây. Xem thử đi nào. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 3 of 5)
HSK 3
0:03s
yǐ hòu kàn yuè liàng jiù kě yǐ zuò zài zhè lǐ kàn leSau này ngắm trăng có thể ngồi ở đây ngắm.

HSK 7
0:03s
wài miàn zěn me le tīng qǐ lái dòng jìng bù xiǎoBên ngoài sao thế? Nghe động tĩnh to đấy.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s













