Cách dùng "以后你可别往这跑了" (yǐ hòu nǐ kě bié wǎng zhè pǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
以后你可别往这跑了
yǐ hòu nǐ kě bié wǎng zhè pǎo le
Sau này con đừng chạy tới đây nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
30:13
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这后山常有野猴出没 性子凶得很 | zhè hòu shān cháng yǒu yě hóu chū mò xìng zi xiōng dé hěn | Sau núi này thường có khỉ hoang xuất hiện, tính tình hung dữ lắm. |
| 2▶ | 以后你可别往这跑了 | yǐ hòu nǐ kě bié wǎng zhè pǎo le | Sau này con đừng chạy tới đây nữa. |
| 3 | 怎么了 外祖父说后山有猴子 不能过去 | zěn me le wài zǔ fù shuō hòu shān yǒu hóu zi bù néng guò qù | Sao vậy? Ngoại tổ phụ nói phía sau núi có khỉ, không được qua đó. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 2
0:03s
wǒ bú huì zài ràng tā gū gū dān dān yī rén leta sẽ không để nàng ấy cô đơn một mình nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me zǒng bǎ suǒ yǒu shì qíng dōu fàng zài zì jǐ shēn shàngsao nàng luôn ôm hết mọi việc vào người vậy?

HSK 6
0:03s
yǐ qián xíng jūn dǎ zhàng zuò chī de bù tài jiǎng jiūTrước đây hành quân đánh trận, ăn uống đều không quá cầu kỳ,















