Cách dùng "以胆气为傲" (yǐ dǎn qì wèi ào) trong hội thoại tiếng Trung
以胆气为傲
yǐ dǎn qì wèi ào
coi sự can đảm là niềm kiêu hãnh.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
8:50
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 军中以勇武为荣 | jūn zhōng yǐ yǒng wǔ wèi róng | Trong quân đội, coi sự dũng mãnh là vinh quang, |
| 2▶ | 以胆气为傲 | yǐ dǎn qì wèi ào | coi sự can đảm là niềm kiêu hãnh. |
| 3 | 我便学着父兄的样子 | wǒ biàn xué zhe fù xiōng de yàng zi | Ta bèn học theo dáng vẻ của phụ thân và ca ca, |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 2
0:03s
wǒ bú huì zài ràng tā gū gū dān dān yī rén leta sẽ không để nàng ấy cô đơn một mình nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me zǒng bǎ suǒ yǒu shì qíng dōu fàng zài zì jǐ shēn shàngsao nàng luôn ôm hết mọi việc vào người vậy?

HSK 6
0:03s
yǐ qián xíng jūn dǎ zhàng zuò chī de bù tài jiǎng jiūTrước đây hành quân đánh trận, ăn uống đều không quá cầu kỳ,















