Cách dùng "我不会再让她孤孤单单一人了" (wǒ bú huì zài ràng tā gū gū dān dān yī rén le) trong hội thoại tiếng Trung
我不会再让她孤孤单单一人了
wǒ bú huì zài ràng tā gū gū dān dān yī rén le
ta sẽ không để nàng ấy cô đơn một mình nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
2:17
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 以后 | yǐ hòu | Về sau, |
| 2▶ | 我不会再让她孤孤单单一人了 | wǒ bú huì zài ràng tā gū gū dān dān yī rén le | ta sẽ không để nàng ấy cô đơn một mình nữa. |
| 3 | 你们可以放心了 | nǐ men kě yǐ fàng xīn le | Mọi người yên tâm được rồi. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me zǒng bǎ suǒ yǒu shì qíng dōu fàng zài zì jǐ shēn shàngsao nàng luôn ôm hết mọi việc vào người vậy?

HSK 6
0:03s
yǐ qián xíng jūn dǎ zhàng zuò chī de bù tài jiǎng jiūTrước đây hành quân đánh trận, ăn uống đều không quá cầu kỳ,
















