Cách dùng "看下布匹啊 看一看 瞧一瞧" (kàn xià bù pǐ a kàn yī kàn qiáo yī qiáo) trong hội thoại tiếng Trung
看下布匹啊 看一看 瞧一瞧
Xem vải đi. Xem thử đi. Xem thử nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
16:50
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿璃 我都会在你身边 | ā lí wǒ dū huì zài nǐ shēn biān | (A Ly à,) (ta sẽ luôn ở bên nàng.) |
| 2▶ | 看下布匹啊 看一看 瞧一瞧 | kàn xià bù pǐ a kàn yī kàn qiáo yī qiáo | Xem vải đi. Xem thử đi. Xem thử nào. |
| 3 | 来看一下 布匹嘞 看一看了啊 | lái kàn yī xià bù pǐ lei kàn yī kàn le a | Nào, xem chút đi. Vải đây. Xem thử đi nào. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 4 of 5)
HSK 4
0:03s
méi yǒu le wǒ men bǎ zhěng zuò shān dōu fān biàn leKhông còn nữa rồi. Bọn con đã lật tung cả ngọn núi lên để tìm rồi.

HSK 5
0:03s
zhǎo néng jiù tā men de rén qīng shuāng zhào gù hǎo wài zǔ fù nǐ gěi wǒ huí láitìm người cứu được họ. Thanh Sương, chăm sóc ngoại tổ phụ cho tốt. Muội quay lại đây cho ta.

HSK 5
0:03s
duì bù qǐ wǒ bù xiǎng shāng hài nǐ dàn shì nǐ bù néng xià shānXin lỗi, ta không muốn làm muội tổn thương. Nhưng muội không được xuống núi.

HSK 4
0:03s
zài wǎn jiù lái bù jí le nǐ kāi mén ā líĐể muộn nữa là không kịp đâu. Huynh mở cửa đi. A Ly.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s













