Cách dùng "放开我 走 放开 走" (fàng kāi wǒ zǒu fàng kāi zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
放开我 走 放开 走
fàng kāi wǒ zǒu fàng kāi zǒu
Bỏ ta ra. Đi nào. Bỏ ra. Đi nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
36:05
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对不起 我不想伤害你 但是你不能下山 | duì bù qǐ wǒ bù xiǎng shāng hài nǐ dàn shì nǐ bù néng xià shān | Xin lỗi, ta không muốn làm muội tổn thương. Nhưng muội không được xuống núi. |
| 2▶ | 放开我 走 放开 走 | fàng kāi wǒ zǒu fàng kāi zǒu | Bỏ ta ra. Đi nào. Bỏ ra. Đi nào. |
| 3 | 关门 | guān mén | Đóng cửa. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 2
0:03s
wǒ bú huì zài ràng tā gū gū dān dān yī rén leta sẽ không để nàng ấy cô đơn một mình nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me zǒng bǎ suǒ yǒu shì qíng dōu fàng zài zì jǐ shēn shàngsao nàng luôn ôm hết mọi việc vào người vậy?

HSK 6
0:03s
yǐ qián xíng jūn dǎ zhàng zuò chī de bù tài jiǎng jiūTrước đây hành quân đánh trận, ăn uống đều không quá cầu kỳ,















