Cách dùng "可是现在我不怕了" (kě shì xiàn zài wǒ bù pà le) trong hội thoại tiếng Trung
可是现在我不怕了
kě shì xiàn zài wǒ bù pà le
Nhưng bây giờ ta không sợ nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
9:39
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我也怕 | wǒ yě pà | Ta cũng sợ. |
| 2▶ | 可是现在我不怕了 | kě shì xiàn zài wǒ bù pà le | Nhưng bây giờ ta không sợ nữa. |
| 3 | 为什么 | wèi shén me | Tại sao? |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 2 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo lei mǎ shàng lái láng jūn nà ge shì bú shì shèn dé xuānĐược, có ngay. Công tử, đó có phải người làm

HSK 7
0:03s
pà bú shì yǒu shén me yǐn jí ba nǐ hú shuō shén me nechẳng lẽ có bệnh thầm kín gì? Ngươi nói bậy gì thế?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà sū zuì dié yā huí cāng běi yǐ hòu zěn me yàng leSau khi Tô Túy Điệp bị áp giải về Thương Bắc thì thế nào?

HSK 7
0:03s
shéi dōu āi bù liǎo shān shàng de kǔ rì zi zhǐ bù dìngai cũng không chịu nổi cuộc sống khổ cực trên núi. Biết đâu

HSK 6
0:03s
tā men jiù shùn zhe nǎ tiáo xiǎo lù tōu tōu jiù pǎo le nehọ men theo con đường nhỏ nào đó lén lút chạy trốn rồi thì sao?












