Cách dùng "可是现在我不怕了" (kě shì xiàn zài wǒ bù pà le) trong hội thoại tiếng Trung
可是现在我不怕了
Nhưng bây giờ ta không sợ nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
9:39
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我也怕 | wǒ yě pà | Ta cũng sợ. |
| 2▶ | 可是现在我不怕了 | kě shì xiàn zài wǒ bù pà le | Nhưng bây giờ ta không sợ nữa. |
| 3 | 为什么 | wèi shén me | Tại sao? |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 3 of 5)
HSK 3
0:03s
yǐ hòu kàn yuè liàng jiù kě yǐ zuò zài zhè lǐ kàn leSau này ngắm trăng có thể ngồi ở đây ngắm.

HSK 7
0:03s
wài miàn zěn me le tīng qǐ lái dòng jìng bù xiǎoBên ngoài sao thế? Nghe động tĩnh to đấy.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s













