Cách dùng "快开门师兄" (kuài kāi mén shī xiōng) trong hội thoại tiếng Trung
快开门师兄
kuài kāi mén shī xiōng
Mau mở cửa đi, sư huynh.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
37:37
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 师兄 | shī xiōng | Sư huynh. |
| 2▶ | 快开门师兄 | kuài kāi mén shī xiōng | Mau mở cửa đi, sư huynh. |
| 3 | 我求你了师兄 师兄 | wǒ qiú nǐ le shī xiōng shī xiōng | Ta xin huynh đó, sư huynh. Sư huynh. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 2 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo lei mǎ shàng lái láng jūn nà ge shì bú shì shèn dé xuānĐược, có ngay. Công tử, đó có phải người làm

HSK 7
0:03s
pà bú shì yǒu shén me yǐn jí ba nǐ hú shuō shén me nechẳng lẽ có bệnh thầm kín gì? Ngươi nói bậy gì thế?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà sū zuì dié yā huí cāng běi yǐ hòu zěn me yàng leSau khi Tô Túy Điệp bị áp giải về Thương Bắc thì thế nào?

HSK 7
0:03s
shéi dōu āi bù liǎo shān shàng de kǔ rì zi zhǐ bù dìngai cũng không chịu nổi cuộc sống khổ cực trên núi. Biết đâu













